Bảng giá đất Quảng Ninh 2026 được ban hành sau khi Quảng Ninh chính thức trở thành thành phố trực thuộc Trung ương theo Nghị quyết số 36/2026/QH16 của Quốc hội (hiệu lực từ 01/9/2026) — thành phố trực thuộc TW thứ 8 của Việt Nam. Bảng giá đất áp dụng thống nhất trên toàn TP. Quảng Ninh (diện tích 6.231,27 km², dân số hơn 1,52 triệu người, 54 đơn vị hành chính cấp xã gồm 30 phường, 22 xã và 2 đặc khu). Trong cơ cấu hành chính 2 cấp (thành phố → phường/xã), việc quản lý và tra cứu bảng giá đất được thực hiện trực tiếp qua Sở TN&MT TP. Quảng Ninh và UBND phường/xã, không qua cấp trung gian.
Tổng quan bảng giá đất Quảng Ninh 2026 theo Luật Đất đai mới
Luật Đất đai 2024 (có hiệu lực từ 01/8/2024) bãi bỏ cơ chế bảng giá đất 5 năm điều chỉnh một lần, thay bằng bảng giá đất hàng năm sát thị trường hơn. UBND TP. Quảng Ninh ban hành bảng giá đất mới dựa trên:
- Vị trí thửa đất (mặt tiền đường, hẻm, khu vực)
- Mục đích sử dụng đất (ở đô thị, ở nông thôn, thương mại dịch vụ, sản xuất kinh doanh)
- Điều kiện hạ tầng, quy hoạch khu vực
- Hệ số điều chỉnh giá đất (K) do UBND TP. Quảng Ninh quy định theo từng loại đất
Bảng giá đất tại các khu vực trọng điểm Quảng Ninh 2026
TP. Hạ Long — trung tâm tỉnh lỵ
- Đất ở đô thị mặt tiền các tuyến đường trung tâm (Trần Phú, Lê Thánh Tông, Hùng Vương): 15–45 triệu đồng/m².
- Khu vực ven vịnh, bãi biển Bãi Cháy: 20–60 triệu đồng/m².
- Khu đô thị mới (Hùng Thắng, Đại Yên): 10–25 triệu đồng/m².
- Đất thương mại dịch vụ trung tâm: 30–80 triệu đồng/m².
TP. Cẩm Phả — đô thị công nghiệp than
- Đất ở mặt tiền trung tâm: 8–20 triệu đồng/m².
- Khu vực cảng biển, khu công nghiệp: 5–15 triệu đồng/m².
- Đất nông thôn ven biển: 2–6 triệu đồng/m².
TP. Uông Bí — cửa ngõ phía Tây
- Đất ở đô thị tuyến đường chính: 6–18 triệu đồng/m².
- Khu vực Yên Tử, phát triển du lịch tâm linh: 4–12 triệu đồng/m².
- Khu công nghiệp Phương Nam: 3–8 triệu đồng/m².
TP. Móng Cái — cửa khẩu thương mại quốc tế
- Đất ở khu vực cửa khẩu Móng Cái–Đông Hưng: 10–35 triệu đồng/m².
- Khu kinh tế cửa khẩu, thương mại dịch vụ: 15–50 triệu đồng/m².
- Đất ven biển Trà Cổ: 8–20 triệu đồng/m².
Các huyện ven biển và miền núi
- Vân Đồn (Khu kinh tế Vân Đồn): 5–18 triệu đồng/m² (kỳ vọng tăng theo tiến độ sân bay Vân Đồn và hạ tầng).
- Tiên Yên, Bình Liêu, Đầm Hà: 1,5–5 triệu đồng/m² (đất ở nông thôn).
- Cô Tô: 3–10 triệu đồng/m² (khu du lịch đảo).
- Ba Chẽ, Hải Hà: 1–3 triệu đồng/m² (đất ở nông thôn miền núi).
Hệ số điều chỉnh giá đất (K) Quảng Ninh 2026
- Đất ở đô thị loại I–II (Hạ Long): hệ số K từ 1,5–3,0 tùy vị trí.
- Đất ở đô thị loại III–IV (Cẩm Phả, Uông Bí, Móng Cái): hệ số K từ 1,2–2,5.
- Đất ở nông thôn: hệ số K từ 1,0–1,8 tùy khu vực.
- Đất thương mại dịch vụ: hệ số K từ 1,5–4,0 tại khu vực thương mại trọng điểm.
Tra cứu bảng giá đất chi tiết và các nghị quyết mới nhất tại quy hoạch sử dụng đất Quảng Ninh.
Tác động của bảng giá đất đến thị trường BDS và nghĩa vụ tài chính
- Thuế chuyển nhượng BDS: tính trên bảng giá đất × hệ số K → nghĩa vụ tài chính tăng theo giá đất mới.
- Tiền sử dụng đất khi cấp sổ lần đầu: tăng đáng kể với đất ở đô thị Hạ Long, Móng Cái so với giai đoạn trước.
- Bồi thường thu hồi đất: áp dụng bảng giá đất × K, đảm bảo sát thị trường hơn cho người dân.
- Định giá tài sản thế chấp ngân hàng: ngân hàng tham chiếu bảng giá đất kết hợp thẩm định thực tế.
Câu hỏi thường gặp
Bảng giá đất Quảng Ninh 2026 có hiệu lực từ khi nào?
Bảng giá đất Quảng Ninh 2026 có hiệu lực từ 01/01/2026 theo quyết định của UBND TP. Quảng Ninh, xây dựng trên cơ sở Luật Đất đai 2024 và các nghị định hướng dẫn.
Tra cứu bảng giá đất Quảng Ninh ở đâu chính thống?
Tra cứu tại Cổng thông tin điện tử TP. Quảng Ninh (quangninh.gov.vn (Thành phố Quảng Ninh)), Sở TN&MT TP. Quảng Ninh, Văn phòng Đăng ký đất đai TP. Hạ Long và các địa phương, hoặc UBND phường/xã nơi có thửa đất.
Đất ven biển Hạ Long có giá cao hơn đất nội ô không?
Đất ven vịnh Hạ Long và khu du lịch Bãi Cháy thường có giá cao hơn nhiều khu nội ô thông thường do lợi thế cảnh quan và tiềm năng du lịch. Giá đất tại đây có thể đạt 40–80 triệu đồng/m² ở những vị trí đắc địa.